Công Ty TNHH TM DV TIẾN HÒA PHÁT chuyên cung cấp, phân phối Ty ben thủy lực mạ crom, Nhựa công Nghiệp (PE, PA, PP, MC, PVC, POM, Teflon (PTFE, ống teflon, Phíp cam, Phíp nâu, Phíp thủy tinh, Silicon...), thiết bị công nghiệp của nhiều hãng nổi tiếng trên thế giới như: KOYO, SKF, NSK, THK, ASAHI, BANDO, AIRTAC, STNC, SMC, TPC, PVN, KANA, DBC, OCM, DID. Liên hệ báo giá: Zalo: 0964585994
Ống Silicone Chịu Nhiệt Phi 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 tại Đồng Nai, Bình Dương
NHỰA CHỊU NHIỆT TEFLON & SILICON

ỐNG SILICONE CHỊU NHIỆT PHI 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 TẠI ĐỒNG NAI, BÌNH DƯƠNG

Tên gọi: Ống Silicone chịu nhiệt

Kích thước phi : 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20

Chiều Dài : 50M - 100M

Màu sắc: Trắng đục và trắng trong

Mức độ chịu nhiệt: Từ -60°C đến 200°C

Độ cứng: Thường từ 65 Shore A đến 80 Shore A

Đặc tính vật liệu: Đàn hồi, chịu nhiệt, chịu một số hóa chất an toàn vệ sinh thực phẩm

Tỉ trọng: 1.35 G/cm3

Bán cắt theo yêu cầu và nhận giao hàng, ship hàng trên toàn quốc

Chi tiết thông tin sản phẩm

Ống silicone chịu nhiệt phi 11–20mm là gì?

Ống silicone chịu nhiệt phi 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19 và 20mm thuộc nhóm ống silicone có kích thước trung bình, được sử dụng trong các hệ thống cần khả năng dẫn truyền ổn định nhưng vẫn yêu cầu đường ống có độ linh hoạt.

Khác với nhóm ống đường kính nhỏ, dải phi 11–20mm thường được lựa chọn cho các vị trí có lưu lượng cần cao hơn, đầu nối lớn hơn hoặc khoảng cách truyền dẫn dài hơn.

Vật liệu silicone mang lại một số đặc tính đáng chú ý như:

  • Độ đàn hồi tốt.
  • Mềm và dễ uốn.
  • Khả năng chịu nhiệt phù hợp với nhiều môi trường làm việc.
  • Bề mặt tương đối trơn, thuận tiện cho việc vệ sinh đối với những ứng dụng phù hợp.
  • Có thể sử dụng cho nhiều dạng kết nối mềm trong máy móc.
  • Trọng lượng nhẹ hơn nhiều loại ống kim loại có cùng kích thước.

Các quy cách ống silicone phi 11 đến phi 20mm

Sản phẩm có các kích thước:

  • Ống silicone phi 11mm
  • Ống silicone phi 12mm
  • Ống silicone phi 13mm
  • Ống silicone phi 14mm
  • Ống silicone phi 15mm
  • Ống silicone phi 16mm
  • Ống silicone phi 17mm
  • Ống silicone phi 18mm
  • Ống silicone phi 19mm
  • Ống silicone phi 20mm

Các kích thước này tạo thành một dải lựa chọn liên tục, thuận tiện khi cần tìm quy cách gần sát với đầu nối của thiết bị.

Quan trọng: tên gọi “phi 11, phi 12…” có thể được người bán và người sử dụng dùng theo đường kính trong hoặc đường kính ngoài tùy sản phẩm. Vì vậy, trước khi đặt hàng cần xác nhận rõ ID – đường kính trong và OD – đường kính ngoài.

Ưu điểm của ống silicone chịu nhiệt phi 11–20mm

1. Linh hoạt khi bố trí đường ống

Nhóm kích thước phi 11–20mm vẫn giữ được độ mềm dẻo đặc trưng của silicone, giúp đường ống có thể đi qua các vị trí cần chuyển hướng mà không phải sử dụng quá nhiều đoạn nối cứng.

Đặc điểm này hữu ích trong các cụm máy có nhiều linh kiện, van, đầu nối hoặc thiết bị nằm gần nhau.

2. Thích hợp cho đường dẫn có kích thước trung bình

Khi hệ thống cần lưu lượng lớn hơn nhóm ống rất nhỏ, phi 11–20mm có thể là lựa chọn phù hợp nếu kích thước kết nối và yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

Việc lựa chọn đường kính chính xác cũng giúp hạn chế tình trạng ống quá nhỏ gây cản trở dòng chảy hoặc ống quá lớn không tương thích với đầu nối.

3. Khả năng làm việc ở môi trường nhiệt

Silicone có khả năng chịu nhiệt tốt hơn nhiều loại vật liệu nhựa thông dụng. Tuy nhiên, mức nhiệt cho phép phụ thuộc vào thành phần vật liệu, cấu tạo ống và tiêu chuẩn của từng sản phẩm.

Do đó, với hệ thống nhiệt cao, khách hàng nên cung cấp nhiệt độ làm việc liên tục, nhiệt độ tối đa và thời gian tiếp xúc nhiệt để lựa chọn đúng loại.

4. Dễ lắp đặt và thay thế

Đặc tính mềm và đàn hồi giúp ống dễ đưa vào đầu nối, cổ ống hoặc vị trí lắp đặt tương ứng. Trong công tác bảo trì, việc thay một đoạn ống silicone cũng tương đối thuận tiện khi đã xác định đúng quy cách.

Ứng dụng của ống silicone chịu nhiệt phi 11–20mm

Ống silicone kích thước phi 11–20mm có thể được sử dụng trong:

  • Hệ thống dẫn khí của máy móc.
  • Đường dẫn nước trong thiết bị phù hợp.
  • Dẫn dung dịch trong hệ thống kỹ thuật.
  • Kết nối giữa bơm và thiết bị.
  • Đường ống mềm trong dây chuyền sản xuất.
  • Thiết bị tự động hóa.
  • Máy móc chế biến.
  • Hệ thống tuần hoàn chất lỏng.
  • Thiết bị phòng thí nghiệm.
  • Đường dẫn phụ trong hệ thống nhiệt.
  • Kết nối các cụm máy có rung động hoặc cần độ linh hoạt.
  • Công tác sửa chữa, thay thế ống trong nhà xưởng.

Đối với môi chất đặc biệt, hóa chất hoặc điều kiện áp suất cao, cần kiểm tra khả năng tương thích của loại silicone cụ thể trước khi đưa vào sử dụng.

Chọn kích thước phi 11–20mm như thế nào?

Phi 11–12mm

Thích hợp với những hệ thống có đầu nối trung bình và không gian lắp đặt tương đối gọn. Có thể dùng cho đường dẫn khí, nước hoặc chất lỏng phù hợp.

Phi 13–15mm

Nhóm kích thước này thường được cân nhắc khi cần tăng tiết diện đường dẫn nhưng chưa cần đến kích thước lớn. Phi 15mm là quy cách được nhiều người tìm kiếm khi cần một đường ống có đường kính trung bình.

Phi 16–18mm

Phù hợp với những vị trí cần tiết diện lớn hơn nhóm phi 11–15mm. Khi lựa chọn nên đối chiếu trực tiếp với đầu nối hoặc kích thước ống đang sử dụng.

Phi 19–20mm

Là nhóm kích thước lớn nhất trong dải sản phẩm này, phù hợp với những đường dẫn có đầu nối tương ứng và nhu cầu lưu lượng cao hơn so với các quy cách nhỏ hơn.

Thông số cần xác nhận trước khi mua

Để hạn chế nhầm quy cách, khách hàng nên cung cấp:

Thông tinMục đích
Đường kính trong IDXác định kích thước lòng ống
Đường kính ngoài ODKiểm tra không gian lắp đặt
Độ dày thành ốngĐánh giá độ cứng và yêu cầu sử dụng
Nhiệt độChọn cấp silicone phù hợp
Áp suấtXác định khả năng chịu áp cần thiết
Môi chấtKiểm tra khả năng tương thích vật liệu
Chiều dàiTính toán nhu cầu sử dụng
Kiểu đầu nốiĐảm bảo ống lắp vừa thiết bị

Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên gửi mẫu hoặc bản vẽ kích thước để đối chiếu trước khi chốt quy cách.

Ống silicone chịu nhiệt phi 11–20mm tại Đồng Nai

Sản phẩm có thể phục vụ nhu cầu của nhà máy, xưởng cơ khí, xưởng sản xuất, đơn vị bảo trì và doanh nghiệp tại Biên Hòa, Long Thành, Nhơn Trạch, Trảng Bom, Long Khánh, Vĩnh Cửu, Xuân Lộc, Định Quán, Thống Nhất, Tân Phú cùng các phường, xã lân cận.

Đối với khu vực công nghiệp, khách hàng có thể sử dụng ống cho hệ thống máy móc, đường dẫn khí, nước hoặc các thiết bị cần đoạn nối mềm chịu nhiệt phù hợp.

Cung cấp ống silicone phi 11–20mm tại Bình Dương

Tại Bình Dương, sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của các nhà máy và xưởng sản xuất tại Thủ Dầu Một, Thuận An, Dĩ An, Tân Uyên, Bến Cát, Bàu Bàng, Bắc Tân Uyên, Phú Giáo, Dầu Tiếng và các khu vực phường, xã lân cận.

Các doanh nghiệp có thể sử dụng ống cho công tác lắp đặt mới, bảo trì hoặc thay thế những đoạn ống đã xuống cấp.

Ống silicone chịu nhiệt tại TP.HCM

Khách hàng tại TP.HCM có thể tìm mua và sử dụng sản phẩm tại các khu vực như Thủ Đức, Bình Tân, Tân Bình, Bình Thạnh, Gò Vấp, Tân Phú, Phú Nhuận, Quận 1, Quận 3, Quận 5, Quận 7, Quận 12, Hóc Môn, Củ Chi, Bình Chánh, Nhà Bè và Cần Giờ.

Đối với các đơn vị kỹ thuật và bảo trì, việc cung cấp đúng ID/OD sẽ giúp rút ngắn thời gian xác định sản phẩm thay thế.

Ống silicone chịu nhiệt tại Vũng Tàu

Sản phẩm có thể cung cấp cho khách hàng tại Vũng Tàu, Bà Rịa, Phú Mỹ, Châu Đức, Long Điền, Đất Đỏ và Xuyên Mộc.

Nhóm ống phi 11–20mm có thể đáp ứng nhiều nhu cầu kết nối trong máy móc, hệ thống dẫn chất lỏng, dẫn khí và các thiết bị công nghiệp cần đường ống mềm.

Khu vực phường, xã, quận và huyện phục vụ

Khách hàng có thể liên hệ đặt hàng từ các khu vực:

Đồng Nai: các phường, xã thuộc Biên Hòa, Long Khánh và các địa bàn Long Thành, Nhơn Trạch, Trảng Bom, Vĩnh Cửu, Xuân Lộc, Định Quán, Tân Phú.

Bình Dương: các phường, xã thuộc Thủ Dầu Một, Dĩ An, Thuận An, Bến Cát, Tân Uyên và các địa bàn Bàu Bàng, Bắc Tân Uyên, Phú Giáo, Dầu Tiếng.

TP.HCM: các phường thuộc khu vực trung tâm và các địa bàn Thủ Đức, Bình Tân, Tân Bình, Bình Thạnh, Gò Vấp, Tân Phú, Quận 7, Quận 12; cùng các xã thuộc Hóc Môn, Củ Chi, Bình Chánh, Nhà Bè, Cần Giờ.

Vũng Tàu: các phường, xã thuộc khu vực Vũng Tàu, Bà Rịa, Phú Mỹ, Châu Đức, Long Điền, Đất Đỏ và Xuyên Mộc.

Hướng dẫn bảo quản ống silicone

Để duy trì chất lượng sản phẩm trong thời gian sử dụng, nên:

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài.
  • Không đặt vật nặng lên cuộn ống gây biến dạng.
  • Không để ống tiếp xúc với nguồn nhiệt khi chưa sử dụng.
  • Khi cắt ống nên sử dụng dụng cụ phù hợp để tạo mặt cắt đều.
  • Kiểm tra ống trước khi đưa vào hệ thống.
  • Thay thế khi phát hiện dấu hiệu lão hóa, nứt, biến dạng hoặc không còn đáp ứng yêu cầu vận hành.

Lưu ý về khả năng chịu nhiệt

Tên gọi “ống silicone chịu nhiệt” không có nghĩa mọi loại ống silicone đều có cùng giới hạn nhiệt độ. Khả năng chịu nhiệt thực tế phụ thuộc vào loại silicone, cấu tạo thành ống và điều kiện vận hành.

Nếu sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao, khách hàng nên cung cấp nhiệt độ thường xuyên, nhiệt độ cao nhất, áp suất và môi chất. Đây là cơ sở quan trọng để lựa chọn loại ống phù hợp thay vì chỉ dựa vào đường kính phi.

Kết luận

Ống silicone chịu nhiệt phi 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20mm là nhóm kích thước trung bình, phù hợp với nhiều hệ thống cần đường ống mềm, dễ uốn và có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp. Dải quy cách liên tục từ phi 11 đến phi 20mm giúp dễ dàng lựa chọn theo kích thước đầu nối và yêu cầu lưu lượng của từng thiết bị.

Chúng tôi cung cấp ống silicone chịu nhiệt phi 11–20mm cho khách hàng tại Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM, Vũng Tàu và các phường, xã, quận, huyện, khu công nghiệp lân cận.

Liên hệ Chuyên Vật Tư Công Nghiệp để được tư vấn đúng quy cách, kiểm tra kích thước, báo giá và đặt ống silicone chịu nhiệt phi 11–20mm theo nhu cầu sử dụng.

CÔNG TY TNHH TM DV TIẾN HÒA PHÁT
ZaloChat Zalo